600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

Lesson 43 : Music

  • action /ˈækʃn/
    n : hành động.
  • available /əˈveɪləbl/
    adj : có sẵn
  • broad /brɔːd/
    adj : rộng
  • category /ˈkætəɡɔːri/
    n : thể loại
  • disparate /ˈdɪspərət/
    adj : khác biệt
  • divide /dɪˈvaɪd/
    v : phân chia
  • favourite /ˈfeɪvərɪt/
    adj : ưa thích
  • instinct /ˈɪnstɪŋkt/
    n : bản năng
  • preference /ˈprefrəns/
    n : sự ưa thích, ưu tiên
  • reason /ˈriːzn/
    n : lý do
  • relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/
    n : sự thư giãn
  • taste /teɪst/
    n : thị hiếu
  • urge /ɜːrdʒ/
    v : thúc giục;
    n : khát khao
1 / 0