Lesson 43 : Music
action /ˈækʃn/n : hành động.
available /əˈveɪləbl/adj : có sẵn
broad /brɔːd/adj : rộng
category /ˈkætəɡɔːri/n : thể loại
disparate /ˈdɪspərət/adj : khác biệt
divide /dɪˈvaɪd/v : phân chia
favourite /ˈfeɪvərɪt/adj : ưa thích
instinct /ˈɪnstɪŋkt/n : bản năng
preference /ˈprefrəns/n : sự ưa thích, ưu tiên
reason /ˈriːzn/n : lý do
relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/n : sự thư giãn
taste /teɪst/n : thị hiếu
urge /ɜːrdʒ/v : thúc giục;
n : khát khao
1 / 0